Binance-Peg Cardano Thị trường hôm nay
Binance-Peg Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADA chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.7062. Với nguồn cung lưu hành là 0 ADA, tổng vốn hóa thị trường của ADA tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của ADA tính bằng EUR đã giảm €-0.02874, biểu thị mức giảm -3.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADA tính bằng EUR là €2.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.2026.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang EUR là €0.7062 EUR, với sự thay đổi -3.85% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Binance-Peg Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.8354 | -4.05% | |
![]() Giao ngay | $0.000007583 | -1.52% | |
![]() Giao ngay | $0.8325 | -4.17% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.8344 | -4.03% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.8354, with a 24-hour trading change of -4.05%, ADA/USDT Spot is $0.8354 and -4.05%, and ADA/USDT Perpetual is $0.8344 and -4.03%.
Bảng chuyển đổi Binance-Peg Cardano sang Euro
Bảng chuyển đổi ADA sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADA | 0.7EUR |
2ADA | 1.41EUR |
3ADA | 2.11EUR |
4ADA | 2.82EUR |
5ADA | 3.53EUR |
6ADA | 4.23EUR |
7ADA | 4.94EUR |
8ADA | 5.64EUR |
9ADA | 6.35EUR |
10ADA | 7.06EUR |
1,000ADA | 706.23EUR |
5,000ADA | 3,531.15EUR |
10,000ADA | 7,062.31EUR |
50,000ADA | 35,311.58EUR |
100,000ADA | 70,623.17EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ADA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 1.41ADA |
2EUR | 2.83ADA |
3EUR | 4.24ADA |
4EUR | 5.66ADA |
5EUR | 7.07ADA |
6EUR | 8.49ADA |
7EUR | 9.91ADA |
8EUR | 11.32ADA |
9EUR | 12.74ADA |
10EUR | 14.15ADA |
100EUR | 141.59ADA |
500EUR | 707.98ADA |
1,000EUR | 1,415.96ADA |
5,000EUR | 7,079.82ADA |
10,000EUR | 14,159.65ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang EUR và EUR sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ADA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Binance-Peg Cardano phổ biến
Binance-Peg Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | $0.82USD |
![]() | €0.71EUR |
![]() | ₹72.27INR |
![]() | Rp13,485.64IDR |
![]() | $1.13CAD |
![]() | £0.61GBP |
![]() | ฿26.64THB |
Binance-Peg Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | ₽66.25RUB |
![]() | R$4.46BRL |
![]() | د.إ3.03AED |
![]() | ₺33.91TRY |
![]() | ¥5.88CNY |
![]() | ¥121.22JPY |
![]() | $6.43HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.82 USD, 1 ADA = €0.71 EUR, 1 ADA = ₹72.27 INR, 1 ADA = Rp13,485.64 IDR, 1 ADA = $1.13 CAD, 1 ADA = £0.61 GBP, 1 ADA = ฿26.64 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.1 |
![]() | 0.005277 |
![]() | 0.1326 |
![]() | 202.18 |
![]() | 583.73 |
![]() | 0.6777 |
![]() | 2.75 |
![]() | 584.08 |
![]() | 94,143.7 |
![]() | 0.1333 |
![]() | 2,671.48 |
![]() | 1,717.62 |
![]() | 696.37 |
![]() | 24.5 |
![]() | 0.005272 |
![]() | 583.9 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Binance-Peg Cardano (ADA) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Binance-Peg Cardano hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Binance-Peg Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Binance-Peg Cardano sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Binance-Peg Cardano sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Binance-Peg Cardano sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Binance-Peg Cardano sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Binance-Peg Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Binance-Peg Cardano (ADA)

Cardano (ADA) là gì? Dự đoán giá Token ADA
ADA đang thu hút sự chú ý của ngày càng nhiều nhà đầu tư với nền tảng công nghệ độc đáo và triết lý khoa học của nó.

Dải Bollinger là gì? Cách sử dụng Dải Bollinger để dự đoán các điểm xoay chuyển chính cho Bitcoin, Ethereum và ADA
Thị trường crypto đang trải qua sự biến động gia tăng, và chỉ báo kỹ thuật cổ điển, Dải Bollinger, đang chỉ ra rằng nhiều token có thể sớm gặp phải các tín hiệu đảo chiều xu hướng đáng kể.

Phân tích xu hướng giá Cardano (ADA): Liệu việc phá vỡ kháng cự chính có thể đưa nó đến mốc 1 đô la?
Với dòng vốn của các tổ chức liên tục đổ vào và sự tích lũy đáng kể của các cá voi, Cardano (ADA) đang ở bờ vực của một bước đột phá kỹ thuật, và sự chú ý của thị trường đang tập trung vào mức kháng cự quan trọng là $0.93.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
